Trang chủ
☯ Tử vi
🔯
Tử vi trọn đời
🐲
Tử vi 12 con giáp
🦂
Tử vi 12 cung hoàng đạo
🔮
Tử vi hàng ngày
🖖 Xem tướng
🛤 Xuất hành
🔭
Tiện ích
Bói vui
La bàn
Vòng xoay thai kỳ
Bói quẻ - Xin xăm
Biểu đồ sinh học
Phong thủy Thước Lỗ Ban
Đổi ngày âm lịch
💳
Bói CMTND
📜 Văn Khấn
Giờ thế giới
📅 Lịch năm
📣 Thông tin
⎗
Lịch âm năm Giáp Thân 1824
⎘
-
1/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
1/12
2
2
.
3
3
.
4
4
.
5
5
6
6
.
7
7
8
8
.
9
9
.
10
10
.
11
11
12
12
.
13
13
14
14
.
15
15
.
16
16
.
17
17
18
18
.
19
19
20
20
.
21
21
.
22
22
.
23
23
24
24
.
25
25
26
26
.
27
27
.
28
28
.
29
29
30
30
.
31
1/1
-
2/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/1
.
2
3
3
4
.
4
5
.
5
6
.
6
7
7
8
.
8
9
9
10
.
10
11
.
11
12
.
12
13
13
14
.
14
15
15
16
.
16
17
.
17
18
.
18
19
19
20
.
20
21
21
22
.
22
23
.
23
24
.
24
25
25
26
.
26
27
27
28
.
28
29
.
29
30
-
3/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
1/2
.
2
2
.
3
3
4
4
.
5
5
6
6
.
7
7
.
8
8
.
9
9
10
10
.
11
11
12
12
.
13
13
.
14
14
.
15
15
16
16
.
17
17
18
18
.
19
19
.
20
20
.
21
21
22
22
.
23
23
24
24
.
25
25
.
26
26
.
27
27
28
28
.
29
29
30
1/3
.
31
2
-
4/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/3
2
4
.
3
5
.
4
6
5
7
.
6
8
7
9
.
8
10
.
9
11
.
10
12
11
13
.
12
14
13
15
14
16
.
15
17
.
16
18
17
19
.
18
20
19
21
.
20
22
.
21
23
.
22
24
23
25
.
24
26
25
27
26
28
.
27
29
.
28
30
.
29
1/4
.
30
2
-
5/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/4
.
2
4
3
5
4
6
.
5
7
.
6
8
7
9
.
8
10
9
11
.
10
12
.
11
13
.
12
14
13
15
.
14
16
15
17
16
18
.
17
19
.
18
20
19
21
.
20
22
21
23
.
22
24
.
23
25
.
24
26
25
27
.
26
28
27
29
.
28
1/5
29
2
.
30
3
.
31
4
-
6/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
5/5
2
6
.
3
7
4
8
.
5
9
.
6
10
.
7
11
8
12
.
9
13
10
14
.
11
15
.
12
16
.
13
17
14
18
.
15
19
16
20
.
17
21
.
18
22
.
19
23
20
24
.
21
25
22
26
.
23
27
.
24
28
.
25
29
26
30
.
27
1/6
28
2
.
29
3
30
4
-
7/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
5/6
.
2
6
.
3
7
4
8
.
5
9
6
10
.
7
11
.
8
12
.
9
13
10
14
.
11
15
12
16
.
13
17
.
14
18
.
15
19
16
20
.
17
21
18
22
.
19
23
.
20
24
.
21
25
22
26
.
23
27
24
28
.
25
29
26
1/7
.
27
2
.
28
3
.
29
4
30
5
.
31
6
-
8/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/7
.
2
8
.
3
9
.
4
10
5
11
.
6
12
7
13
.
8
14
.
9
15
.
10
16
11
17
.
12
18
13
19
.
14
20
.
15
21
.
16
22
17
23
.
18
24
19
25
.
20
26
.
21
27
.
22
28
23
29
.
24
1/7
25
2
.
26
3
.
27
4
.
28
5
29
6
.
30
7
31
8
-
9/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
9/7
.
2
10
.
3
11
4
12
.
5
13
6
14
.
7
15
.
8
16
.
9
17
10
18
.
11
19
12
20
.
13
21
.
14
22
.
15
23
16
24
.
17
25
18
26
.
19
27
.
20
28
.
21
29
22
30
.
23
1/8
24
2
.
25
3
26
4
.
27
5
.
28
6
.
29
7
30
8
-
10/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
9/8
2
10
.
3
11
.
4
12
.
5
13
6
14
.
7
15
8
16
.
9
17
.
10
18
.
11
19
12
20
.
13
21
14
22
.
15
23
.
16
24
.
17
25
18
26
.
19
27
20
28
.
21
29
22
1/9
23
2
.
24
3
.
25
4
26
5
.
27
6
28
7
.
29
8
.
30
9
.
31
10
-
11/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/9
.
2
12
3
13
4
14
.
5
15
.
6
16
7
17
.
8
18
9
19
.
10
20
.
11
21
.
12
22
13
23
.
14
24
15
25
16
26
.
17
27
.
18
28
19
29
.
20
30
21
1/10
.
22
2
23
3
24
4
.
25
5
.
26
6
27
7
.
28
8
29
9
.
30
10
-
12/1824
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
11/10
.
2
12
3
13
.
4
14
5
15
6
16
.
7
17
.
8
18
9
19
.
10
20
11
21
.
12
22
.
13
23
.
14
24
15
25
.
16
26
17
27
18
28
.
19
29
.
20
1/11
.
21
2
.
22
3
23
4
.
24
5
25
6
.
26
7
.
27
8
.
28
9
29
10
.
30
11
31
12
Xem các năm tuổi Ngọ khác
Mậu Ngọ - 2038
Canh Ngọ - 2050
Nhâm Ngọ - 2062
Giáp Ngọ - 2074
Bính Ngọ - 2086
Mậu Ngọ - 2098
Canh Ngọ - 2110
Nhâm Ngọ - 2122
Giáp Ngọ - 2134
Bính Ngọ - 2146
Giáp Ngọ - 2014
Nhâm Ngọ - 2002
Canh Ngọ - 1990
Mậu Ngọ - 1978
Bính Ngọ - 1966
Giáp Ngọ - 1954
Nhâm Ngọ - 1942
Canh Ngọ - 1930
Mậu Ngọ - 1918
Bính Ngọ - 1906
-
01/2026
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
13/11
2
14
.
3
15
.
4
16
.
5
17
6
18
.
7
19
8
20
.
9
21
.
10
22
.
11
23
12
24
.
13
25
14
26
.
15
27
.
16
28
.
17
29
18
30
.
19
1/12
20
2
.
21
3
22
4
.
23
5
.
24
6
.
25
7
26
8
.
27
9
28
10
.
29
11
.
30
12
.
31
13