Trang chủ
☯ Tử vi
🔯
Tử vi trọn đời
🐲
Tử vi 12 con giáp
🦂
Tử vi 12 cung hoàng đạo
🔮
Tử vi hàng ngày
🖖 Xem tướng
🛤 Xuất hành
🔭
Tiện ích
Bói vui
La bàn
Vòng xoay thai kỳ
Bói quẻ - Xin xăm
Biểu đồ sinh học
Phong thủy Thước Lỗ Ban
Đổi ngày âm lịch
💳
Bói CMTND
📜 Văn Khấn
Giờ thế giới
📅 Lịch năm
📣 Thông tin
⎗
Lịch âm năm Quý Hợi 1803
⎘
-
1/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
8/12
2
9
.
3
10
4
11
.
5
12
.
6
13
.
7
14
8
15
.
9
16
10
17
.
11
18
.
12
19
.
13
20
14
21
.
15
22
16
23
.
17
24
.
18
25
.
19
26
20
27
.
21
28
22
29
.
23
1/1
24
2
.
25
3
.
26
4
.
27
5
28
6
.
29
7
30
8
.
31
9
-
2/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
10/1
.
2
11
3
12
.
4
13
5
14
.
6
15
.
7
16
.
8
17
9
18
.
10
19
11
20
.
12
21
.
13
22
.
14
23
15
24
.
16
25
17
26
.
18
27
.
19
28
.
20
29
21
30
.
22
1/1
23
2
.
24
3
.
25
4
.
26
5
27
6
.
28
7
-
3/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/1
.
2
9
.
3
10
.
4
11
5
12
.
6
13
7
14
.
8
15
.
9
16
.
10
17
11
18
.
12
19
13
20
.
14
21
.
15
22
.
16
23
17
24
.
18
25
19
26
.
20
27
.
21
28
.
22
29
.
23
1/2
.
24
2
25
3
.
26
4
27
5
.
28
6
.
29
7
.
30
8
31
9
-
4/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
10/2
2
11
.
3
12
.
4
13
.
5
14
6
15
.
7
16
8
17
.
9
18
.
10
19
.
11
20
12
21
.
13
22
14
23
.
15
24
.
16
25
.
17
26
18
27
.
19
28
20
29
.
21
1/3
22
2
.
23
3
.
24
4
.
25
5
26
6
.
27
7
28
8
29
9
.
30
10
-
5/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
11/3
2
12
.
3
13
4
14
.
5
15
.
6
16
.
7
17
8
18
.
9
19
10
20
11
21
.
12
22
.
13
23
14
24
.
15
25
16
26
.
17
27
.
18
28
.
19
29
20
30
.
21
1/4
22
2
.
23
3
24
4
.
25
5
.
26
6
.
27
7
28
8
.
29
9
30
10
31
11
-
6/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
12/4
.
2
13
3
14
.
4
15
5
16
.
6
17
.
7
18
.
8
19
9
20
.
10
21
11
22
12
23
.
13
24
.
14
25
15
26
.
16
27
17
28
.
18
29
19
1/5
.
20
2
.
21
3
.
22
4
23
5
.
24
6
25
7
.
26
8
.
27
9
.
28
10
29
11
.
30
12
-
7/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/5
.
2
14
.
3
15
.
4
16
5
17
.
6
18
7
19
.
8
20
.
9
21
.
10
22
11
23
.
12
24
13
25
.
14
26
.
15
27
.
16
28
17
29
.
18
30
19
1/6
.
20
2
21
3
.
22
4
.
23
5
.
24
6
25
7
.
26
8
27
9
.
28
10
.
29
11
.
30
12
31
13
-
8/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
14/6
2
15
.
3
16
.
4
17
.
5
18
6
19
.
7
20
8
21
.
9
22
.
10
23
.
11
24
12
25
.
13
26
14
27
.
15
28
.
16
29
.
17
1/7
.
18
2
.
19
3
20
4
.
21
5
22
6
.
23
7
.
24
8
.
25
9
26
10
.
27
11
28
12
.
29
13
.
30
14
.
31
15
-
9/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/7
.
2
17
3
18
.
4
19
.
5
20
.
6
21
7
22
.
8
23
9
24
.
10
25
.
11
26
.
12
27
13
28
.
14
29
15
30
.
16
1/8
17
2
.
18
3
.
19
4
.
20
5
21
6
.
22
7
23
8
.
24
9
.
25
10
.
26
11
27
12
.
28
13
29
14
.
30
15
-
10/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
16/8
.
2
17
3
18
.
4
19
5
20
.
6
21
.
7
22
.
8
23
9
24
.
10
25
11
26
.
12
27
.
13
28
.
14
29
15
30
.
16
1/9
17
2
.
18
3
19
4
.
20
5
.
21
6
.
22
7
23
8
.
24
9
25
10
26
11
.
27
12
.
28
13
29
14
.
30
15
31
16
-
11/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
17/9
.
2
18
.
3
19
4
20
.
5
21
6
22
7
23
.
8
24
.
9
25
10
26
.
11
27
12
28
.
13
29
14
1/10
15
2
.
16
3
.
17
4
18
5
.
19
6
20
7
.
21
8
.
22
9
.
23
10
24
11
.
25
12
26
13
27
14
.
28
15
.
29
16
30
17
-
12/1803
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
18/10
2
19
.
3
20
.
4
21
.
5
22
6
23
.
7
24
8
25
9
26
.
10
27
.
11
28
12
29
.
13
30
14
1/11
.
15
2
16
3
.
17
4
.
18
5
.
19
6
20
7
.
21
8
22
9
.
23
10
.
24
11
.
25
12
26
13
.
27
14
28
15
.
29
16
.
30
17
.
31
18
Xem các năm tuổi Ngọ khác
Mậu Ngọ - 2038
Canh Ngọ - 2050
Nhâm Ngọ - 2062
Giáp Ngọ - 2074
Bính Ngọ - 2086
Mậu Ngọ - 2098
Canh Ngọ - 2110
Nhâm Ngọ - 2122
Giáp Ngọ - 2134
Bính Ngọ - 2146
Giáp Ngọ - 2014
Nhâm Ngọ - 2002
Canh Ngọ - 1990
Mậu Ngọ - 1978
Bính Ngọ - 1966
Giáp Ngọ - 1954
Nhâm Ngọ - 1942
Canh Ngọ - 1930
Mậu Ngọ - 1918
Bính Ngọ - 1906
-
01/2026
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
13/11
2
14
.
3
15
.
4
16
.
5
17
6
18
.
7
19
8
20
.
9
21
.
10
22
.
11
23
12
24
.
13
25
14
26
.
15
27
.
16
28
.
17
29
18
30
.
19
1/12
20
2
.
21
3
22
4
.
23
5
.
24
6
.
25
7
26
8
.
27
9
28
10
.
29
11
.
30
12
.
31
13