Trang chủ
☯ Tử vi
🔯
Tử vi trọn đời
🐲
Tử vi 12 con giáp
🦂
Tử vi 12 cung hoàng đạo
🔮
Tử vi hàng ngày
🖖 Xem tướng
🛤 Xuất hành
🔭
Tiện ích
Bói vui
La bàn
Vòng xoay thai kỳ
Bói quẻ - Xin xăm
Biểu đồ sinh học
Phong thủy Thước Lỗ Ban
Đổi ngày âm lịch
💳
Bói CMTND
📜 Văn Khấn
Giờ thế giới
📅 Lịch năm
📣 Thông tin
⎗
Lịch âm năm Bính Tuất 1106
⎘
-
1/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
31
0
-
2/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
-
3/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
31
0
-
4/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
-
5/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
31
0
-
6/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
-
7/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
31
0
-
8/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
31
0
-
9/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
-
10/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
31
0
-
11/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
-
12/1106
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
0/0
2
0
3
0
4
0
5
0
6
0
7
0
8
0
9
0
10
0
11
0
12
0
13
0
14
0
15
0
16
0
17
0
18
0
19
0
20
0
21
0
22
0
23
0
24
0
25
0
26
0
27
0
28
0
29
0
30
0
31
0
Xem các năm tuổi Ngọ khác
Mậu Ngọ - 2038
Canh Ngọ - 2050
Nhâm Ngọ - 2062
Giáp Ngọ - 2074
Bính Ngọ - 2086
Mậu Ngọ - 2098
Canh Ngọ - 2110
Nhâm Ngọ - 2122
Giáp Ngọ - 2134
Bính Ngọ - 2146
Giáp Ngọ - 2014
Nhâm Ngọ - 2002
Canh Ngọ - 1990
Mậu Ngọ - 1978
Bính Ngọ - 1966
Giáp Ngọ - 1954
Nhâm Ngọ - 1942
Canh Ngọ - 1930
Mậu Ngọ - 1918
Bính Ngọ - 1906
-
10/2026
+
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
.
1
21/8
.
2
22
3
23
.
4
24
5
25
.
6
26
.
7
27
.
8
28
9
29
.
10
1/9
11
2
.
12
3
13
4
.
14
5
.
15
6
.
16
7
17
8
.
18
9
19
10
20
11
.
21
12
.
22
13
23
14
.
24
15
25
16
.
26
17
.
27
18
.
28
19
29
20
.
30
21
31
22